Kết quả tra từ “鳕”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鳕xuě
cá tuyết; Gadus macrocephalus
鳕鱼xuě yú
cá tuyết
黑线鳕hēi xiàn xuě
cá tuyết haddock