Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鳌”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
áo

biến thể của 鰲|鳌[ao2]

Từ vựng
áo

rùa biển trong thần thoại

Từ vựng
鳌背负山áo bèi fù shān

nợ nần nặng như núi trên lưng rùa

Cụm từ
鳌抃áo biàn

vỗ tay và nhảy múa vui sướng

Cụm từ
独占鳌头dú zhàn áo tóu

đỗ đầu kỳ thi đình (thành ngữ, chỉ đầu rùa đá được khắc trước hoàng cung, nơi thí sinh xuất sắc nhất kỳ thi được đứng); vô địch; xuất sắc nhất…

Thành ngữ
博鳌镇Bó áo zhèn

khu nghỉ mát ven biển Bác Ngao, Hải Nam

Cụm từ
博鳌亚洲论坛Bó áo Yà zhōu Lùn tán

Diễn đàn châu Á Bác Ngao (từ năm 2001)

Cụm từ
博鳌Bó áo

xem 博鰲鎮|博鳌镇[Bo2 ao2 zhen4]

Cụm từ