Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “鲨”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shā

cá mập

Từ vựng
鲨鱼shā yú

cá mập

Cụm từ
鼬鲨yòu shā

cá mập hổ

Cụm từ
鲸鲨jīng shā

cá mập voi

Cụm từ
食人鲨shí rén shā

cá mập ăn thịt người; giống như 大白鯊|大白鲨[da4 bai2 sha1], cá mập trắng lớn (Carcharodon carcharias)

Cụm từ
双髻鲨shuāng jì shā

cá mập đầu búa

Cụm từ
锤头鲨chuí tóu shā

cá mập đầu búa

Cụm từ
巨齿鲨jù chǐ shā

xem 巨牙鯊|巨牙鲨[ju4 ya2 sha1]

Cụm từ
巨牙鲨jù yá shā

megalodon (Carcharodon megalodon)

Cụm từ
姥鲨lǎo shā

cá nhám phơi nắng (Cetorhinus maximus)

Cụm từ
大白鲨dà bái shā

cá mập trắng lớn (Carcharodon carcharias)

Cụm từ