Kết quả tra từ “鲤鱼”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鲤鱼lǐ yú
cá chép
鲤鱼跳龙门lǐ yú tiào lóng mén
có bước tiến lớn trong sự nghiệp (thành ngữ); đạt bước đột phá lớn
鲤鱼旗lǐ yú qí
koinobori, cá chép giấy Nhật Bản bay trong gió để mừng Ngày Thiếu nhi