Kết quả tra từ “鲔”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鲔wěi
cá ngừ nhỏ; Euthynnus alletteratus
鲔鱼肚wěi yú dù
(ẩm thực) bụng cá ngừ; (Đài Loan) (nghĩa bóng) (thân mật) bụng phệ; bụng to
鲔鱼wěi yú
cá ngừ (Đài Loan)