Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “高尔基”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
高尔基Gāo ěr jī

Gorkii (tên); Maxim Gorkii (1868-1936), nhà văn và nhà tuyên truyền vô sản Nga

Cụm từ
高尔基体Gāo ěr jī tǐ

bộ máy Golgi

Cụm từ
高尔基复合体Gāo ěr jī fù hé tǐ

phức hợp Golgi (trong sinh học tế bào)

Cụm từ