Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “马丁”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
马丁Mǎ dīng

Martin (tên)

Cụm từ
马丁炉Mǎ dīng lú

lò Martin; lò luyện kim hở; luyện kim hở

Cụm từ
马丁尼mǎ dīng ní

martini (từ mượn)

Cụm từ
马丁·路德·金Mǎ dīng · Lù dé · Jīn

Martin Luther King, Jr. (1929-1968), nhà thuyết giáo và nhà hoạt động dân quyền người Mỹ

Cụm từ
马丁·路德Mǎ dīng · Lù dé

Martin Luther (1483-1546), nhân vật chủ chốt của Cải cách Tin Lành

Cụm từ
阿斯顿·马丁Ā sī dùn · Mǎ dīng

Aston Martin

Cụm từ
荷属圣马丁Hé shǔ Shèng mǎ dīng

Sint Maarten, quốc gia đảo ở Caribe

Cụm từ