Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “馒”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
mán

dùng trong 饅頭|馒头[man2 tou5]

Từ vựng
馒头mán tou

bánh màn thầu

Cụm từ
吃人血馒头chī rén xuè mán tou

lợi dụng nỗi bất hạnh của người khác (thành ngữ)

Thành ngữ
不蒸馒头争口气bù zhēng mán tou zhēng kǒu qì

không để bị áp đảo (thành ngữ); quyết tâm trả thù

Thành ngữ