Kết quả cho “飨”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(văn học) dâng đồ ăn thức uống; thiết đãi
thiết đãi khách
tiệc; yến tiệc
thưởng thức đồ ăn thức uống được mời
đóng cửa không tiếp (thành ngữ)
biến thể của 宴饗|宴飨[yan4 xiang3]
mời ngài hưởng lễ vật này (dùng cuối bài điếu văn)
thông điệp dâng lên thần linh
vì lợi ích của độc giả