Kết quả cho “颠覆”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lật đổ (tức là làm ngã); lật úp; (bóng) lật đổ (một chế độ, bằng âm mưu hoặc lật đổ); làm suy yếu; phá hoại
tội xúi giục lật đổ nhà nước; viết tắt của 煽動顛覆國家政權|煽动颠覆国家政权[shan1 dong4 dian1 fu4 guo2 jia1 zheng4 quan2]
kẻ phá hoại; kẻ phá rối
tội xúi giục lật đổ nhà nước; viết tắt của 煽動顛覆國家政權|煽动颠覆国家政权[shan1 dong4 dian1 fu4 guo2 jia1 zheng4 quan2]
tội xúi giục lật đổ nhà nước; viết tắt của 煽動顛覆國家政權|煽动颠覆国家政权[shan1 dong4 dian1 fu4 guo2 jia1 zheng4 quan2]
tội âm mưu lật đổ nhà nước
tội âm mưu lật đổ chính phủ
kích động lật đổ chính quyền nhà nước (tội danh hình sự dùng để bịt miệng tự do ngôn luận)