Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “题名”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
题名
tí míng

chữ ký; ký tên của một người

Cụm từ
金榜题名
jīn bǎng tí míng

đỗ đạt cao trong kỳ thi thời phong kiến

Cụm từ