Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “颗粒”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
颗粒kē lì

nhân; hạt nhỏ; dạng hạt (đường, sản phẩm hoá học)

Cụm từ
颗粒物kē lì wù

vật chất dạng hạt (PM)

Cụm từ
颗粒无收kē lì wú shōu

không thu được một hạt nào (như trong năm mất mùa)

Cụm từ
细颗粒物xì kē lì wù

hạt mịn (PM 2.5); vật chất dạng hạt mịn (ô nhiễm không khí, v.v.)

Cụm từ
分泌颗粒fēn mì kē lì

hạt chế tiết

Cụm từ