Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “革出”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
革出gé chū

trục xuất; đá ra

Cụm từ
革出教门gé chū jiào mén

rút phép thông công (khỏi giáo hội)

Cụm từ
革出山门gé chū shān mén

khai trừ (khỏi tu viện Phật giáo)

Cụm từ