Kết quả tra từ “霍金”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
霍金Huò jīn
Hawkins hoặc Hawking; Stephen Hawking (1942-2018), nhà vật lý lý thuyết người Anh
霍金斯Huò jīn sī
Hawkins (tên); cũng viết 霍金
约翰·霍金斯大学Yuē hàn · Huò jīn sī Dà xué
Đại học Johns Hopkins, Baltimore
约翰·霍金斯Yuē hàn · Huò jīn sī
John Hawkins (1532-1595), thủy thủ người Anh tham gia chiến tranh trên biển với Tây Ban Nha; Johns Hopkins (1795-1873), doanh nhân, nhà hoạt…