Kết quả tra từ “霄汉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
霄汉xiāo hàn
bầu trời; thiên đàng; (nghĩa bóng) triều đình
气冲霄汉qì chōng xiāo hàn
(thành ngữ) không sợ hãi; dũng cảm; đầy nhiệt huyết