Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “霄汉”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
霄汉xiāo hàn

bầu trời; thiên đàng; (nghĩa bóng) triều đình

Cụm từ
气冲霄汉qì chōng xiāo hàn

(thành ngữ) không sợ hãi; dũng cảm; đầy nhiệt huyết

Thành ngữ