Kết quả tra từ “集资”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
集资jí zī
gây quỹ; tích lũy vốn
集资额jí zī é
số tiền huy động (trong một đợt phát hành cổ phiếu)
股集资gǔ jí zī
phát hành cổ phiếu