Kết quả cho “集资”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
gây quỹ; tích lũy vốn
số tiền huy động (trong một đợt phát hành cổ phiếu)
phát hành cổ phiếu
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
gây quỹ; tích lũy vốn
số tiền huy động (trong một đợt phát hành cổ phiếu)
phát hành cổ phiếu