Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “隐隐”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
隐隐yǐn yǐn

mờ nhạt; không rõ ràng

Cụm từ
隐隐绰绰yǐn yǐn chuò chuò

mờ ảo; không rõ ràng

Cụm từ
隐隐约约yǐn yǐn yuē yuē

mờ nhạt; xa xăm; khó nghe thấy

Cụm từ
隐隐作痛yǐn yǐn zuò tòng

đau âm ỉ

Cụm từ
小隐隐于野,大隐隐于市xiǎo yǐn yǐn yú yě , dà yǐn yǐn yú shì

ẩn dật nhỏ sống ẩn mình nơi hoang dã; ẩn sĩ chân chính chọn thành phố (thành ngữ)

Thành ngữ
小隐隐于林,大隐隐于市xiǎo yǐn yǐn yú lín , dà yǐn yǐn yú shì

ẩn dật nhỏ thì ẩn trong rừng; ẩn dật lớn thì ẩn trong thành phố (thành ngữ)

Thành ngữ