Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “随行”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
随行suí xíng

đi cùng

Cụm từ
随行就市suí háng jiù shì

(về giá cả) biến động theo thị trường; bán theo giá thị trường

Cụm từ
随行人员suí xíng rén yuán

đoàn tuỳ tùng; tuỳ tùng

Cụm từ