Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “陂”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

gồ ghề; không bằng phẳng

Từ vựng
bēi

hồ; ao; bờ ao; sườn núi; tiếng Đài Loan [pi2]

Từ vựng
陂陀pō tuó

dốc và không bằng phẳng

Cụm từ
陂塘bēi táng

hồ; ao

Cụm từ
黄陂区Huáng pí qū

quận Huangpi của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc

Cụm từ
黄陂Huáng pí

quận Huangpi của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc

Cụm từ
芍陂Què pí

hồ Quepi (dự án thủy lợi từ thời Hán đến Đường trên sông Hoài 淮河 ở An Huy hiện nay)

Cụm từ