Kết quả cho “陂”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
gồ ghề; không bằng phẳng
hồ; ao; bờ ao; sườn núi; tiếng Đài Loan [pi2]
hồ; ao
dốc và không bằng phẳng
hồ Quepi (dự án thủy lợi từ thời Hán đến Đường trên sông Hoài 淮河 ở An Huy hiện nay)
quận Huangpi của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc
quận Huangpi của thành phố Vũ Hán 武漢市|武汉市[Wu3 han4 shi4], tỉnh Hồ Bắc