Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bēi

陂 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陂 trong tiếng Việt

hồ; ao; bờ ao; sườn núi; tiếng Đài Loan [pi2]

Tra từ liên quan