Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阿联酋”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阿联酋Ā lián qiú

Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (viết tắt của 阿拉伯聯合酋長國|阿拉伯联合酋长国[A1 la1 bo2 Lian2 he2 Qiu2 zhang3 guo2])

Viết tắt
阿联酋长国Ā Lián Qiú zhǎng guó

Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (viết tắt của 阿拉伯聯合酋長國|阿拉伯联合酋长国[A1 la1 bo2 Lian2 he2 Qiu2 zhang3 guo2])

Viết tắt
阿联酋航空Ā lián qiú Háng kōng

Hãng hàng không Emirates

Cụm từ