Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “阿卡”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
阿卡Ā kǎ

Thành phố Acre ở Israel, còn được biết đến là Akko

Cụm từ
阿卡迪亚大学Ā kǎ dí yà Dà xué

Đại học Acadia (Canada)

Cụm từ
阿卡迪亚Ā kǎ dí yà

Arcadia (từ mượn)

Cụm từ
阿卡贝拉ā kǎ bèi lā

a cappella (từ mượn)

Cụm từ
阿卡普尔科Ā kǎ pǔ ěr kē

Acapulco, thành phố ở Mexico

Cụm từ
阿卡提Ā kǎ dī

Arcadia (vùng thuộc Hy Lạp ở Peloponnese)

Cụm từ