Kết quả tra từ “阴曹”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
阴曹yīn cáo
địa ngục; âm phủ
阴曹地府yīn cáo dì fǔ
cõi âm; quỷ môn quan; âm ti
赴阴曹fù yīn cáo
xuống địa ngục