Kết quả tra từ “间谍”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
间谍jiàn dié
gián điệp
间谍软件jiàn dié ruǎn jiàn
phần mềm gián điệp
间谍罪jiàn dié zuì
tội gián điệp
间谍网jiàn dié wǎng
mạng lưới gián điệp
间谍活动jiàn dié huó dòng
hoạt động gián điệp; do thám
反间谍fǎn jiàn dié
phản gián; bảo vệ chống gián điệp