Kết quả tra từ “门槛”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
门槛mén kǎn
bậc cửa; ngưỡng cửa; ngưỡng; nghĩa bóng: bí quyết hoặc mẹo (đặc biệt là mưu mẹo để có được gì đó rẻ hơn)
踏破门槛tā pò mén kǎn
mòn cả ngưỡng cửa (thành ngữ); chen chúc trước cửa nhà ai đó
核门槛hé mén jiàn
ngưỡng hạt nhân