Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “镳”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
biāo

khẩu thiệt (của dây cương); biến thể của 鏢|镖[biao1]

Từ vựng
连镳并轸lián biāo bìng zhěn

nghĩa đen: dây cương cùng nhau và xe song song (thành ngữ); duy trì chính xác song hành; chạy ngang ngửa nhau

Thành ngữ
分道扬镳fēn dào yáng biāo

nghĩa đen: chọn đường khác và thúc ngựa đi (thành ngữ); nghĩa bóng: chia tay mỗi người một ngả

Thành ngữ
保镳bǎo biāo

biến thể của 保鏢|保镖[bao3 biao1]

Cụm từ