Kết quả tra từ “镬”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
镬huò
chảo (phương ngữ); vạc (cổ)
斧钺汤镬fǔ yuè tāng huò
búa rìu và vạc nước sôi (thành ngữ); đối mặt tra tấn và hành quyết
刀锯鼎镬dāo jù dǐng huò
dao, cưa và vạc; dụng cụ tra tấn cổ đại; biểu tượng cho tra tấn