Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “镬”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
huò

chảo (phương ngữ); vạc (cổ)

Từ vựng
斧钺汤镬fǔ yuè tāng huò

búa rìu và vạc nước sôi (thành ngữ); đối mặt tra tấn và hành quyết

Thành ngữ
刀锯鼎镬dāo jù dǐng huò

dao, cưa và vạc; dụng cụ tra tấn cổ đại; biểu tượng cho tra tấn

Cụm từ