Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “镣”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
liào

xiềng chân; cùm

Từ vựng
镣锁liào suǒ

khoá xiềng (để kiềm chế ngựa); khoá còng tay

Cụm từ
镣铐liào kào

xiềng xích và còng tay; cùm và khoá tay

Cụm từ
脚镣jiǎo liào

xiềng chân; cùm chân

Cụm từ