Kết quả tra từ “镣”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
镣liào
xiềng chân; cùm
镣锁liào suǒ
khoá xiềng (để kiềm chế ngựa); khoá còng tay
镣铐liào kào
xiềng xích và còng tay; cùm và khoá tay
脚镣jiǎo liào
xiềng chân; cùm chân