Kết quả tra từ “镂”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
镂lòu
khắc; chạm; thép cứng
镂空lòu kōng
chạm rỗng; đục thủng
镂刻lòu kè
chạm khắc; khắc
镌镂juān lòu
khắc
铭心镂骨míng xīn lòu gǔ
khắc trong tim và chạm trong xương (thành ngữ); ghi nhớ ân nhân suốt đời; cảm kích không quên