Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “锹”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
qiāo

cái xẻng; cái mai

Từ vựng
qiāo

biến thể của 鍬|锹[qiao1]

Từ vựng
锹形虫qiāo xíng chóng

bọ hung răng cưa (thuật ngữ chung cho bọ trong họ lucanidae)

Cụm từ
铁锹tiě qiāo

cái xẻng; xẻng

Cụm từ
扁锹形虫biǎn qiāo xíng chóng

bọ hung khổng lồ (Dorcus titanus)

Cụm từ