Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “铮”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
zhēng

tiếng vang của kim loại; cồng nhỏ

Từ vựng
铮铮铁汉
zhēng zhēng tiě hàn

người đàn ông mạnh mẽ và kiên định (thành ngữ)

Thành ngữ