Kết quả tra từ “铮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铮zhēng
tiếng vang của kim loại; cồng nhỏ
铮铮铁汉zhēng zhēng tiě hàn
người đàn ông mạnh mẽ và kiên định (thành ngữ)