Kết quả tra từ “铢”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
铢zhū
một phần hai mươi tư của một lạng (2 hoặc 3 gram)
锱铢必较zī zhū bì jiào
so đo từng đồng một (thành ngữ)
泰铢Tài zhū
baht Thái