Kết quả tra từ “钻石”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
钻石zuàn shí
kim cương; LT:顆|颗[ke1]
钻石王老五zuàn shí wáng lǎo wǔ
người độc thân sáng giá; đối tượng nam hấp dẫn
独立钻石dú lì zuàn shí
kim cương một viên (câu đố)