Kết quả tra từ “鉴定委员会”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鉴定委员会jiàn dìng wěi yuán huì
hội đồng đánh giá; ban thẩm định
国家文物鉴定委员会Guó jiā Wén wù Jiàn dìng Wěi yuán huì
Ủy ban Thẩm định Di sản Văn hóa Quốc gia