Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “里约”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
里约lǐ yuē

thỏa thuận giữa cư dân của một 里[li3], một đơn vị hành chính dưới cấp thành phố hoặc thị trấn (Đài Loan)

Cụm từ
里约热内卢Lǐ yuē rè nèi lú

Rio de Janeiro

Cụm từ