Kết quả tra từ “醂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
醂lín
dùng trong 味醂[wei4 lin2]
味醂wèi lín
mirin, một loại rượu nấu ăn của Nhật Bản