Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “醂”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
lín

dùng trong 味醂[wei4 lin2]

Từ vựng
味醂
wèi lín

mirin, một loại rượu nấu ăn của Nhật Bản

Cụm từ