Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lín

醂 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 醂 trong tiếng Việt

dùng trong 味醂[wei4 lin2]

Tra từ liên quan