Kết quả cho “酩”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 酩酊[ming3 ding3]
say mèm
say bí tỉ; say khướt; say như chết
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 酩酊[ming3 ding3]
say mèm
say bí tỉ; say khướt; say như chết