Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “酩”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
mǐng

dùng trong 酩酊[ming3 ding3]

Từ vựng
酩酊大醉mǐng dǐng dà zuì

say bí tỉ; say khướt; say như chết

Cụm từ
酩酊mǐng dǐng

say mèm

Cụm từ