Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “酒令”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
酒令jiǔ lìng

trò chơi uống rượu

Cụm từ
酒令儿jiǔ lìng r

biến thể er hoá của 酒令[jiu3 ling4]

Cụm từ
行酒令xíng jiǔ lìng

chơi trò uống rượu

Cụm từ
禁酒令jìn jiǔ lìng

cấm rượu; cấm đồ uống có cồn

Cụm từ