Kết quả tra từ “邻右”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
邻右lín yòu
hàng xóm
左邻右里zuǒ lín yòu lǐ
xem 左鄰右舍|左邻右舍[zuo3 lin2 you4 she4]
左邻右舍zuǒ lín yòu shè
hàng xóm; hàng xóm bên cạnh; đơn vị công tác liên quan; đồng nghiệp làm công việc liên quan