Kết quả tra từ “通话”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通话tōng huà
nói chuyện; tán gẫu qua điện thoại; cuộc gọi điện thoại
普通话水平测试Pǔ tōng huà Shuǐ píng Cè shì
Kỳ thi Năng lực Phổ thông thoại, một kỳ thi chính thức về lưu loát nói tiếng Trung Quốc Tiêu chuẩn cho người nói bản ngữ các ngôn ngữ Trung…
普通话pǔ tōng huà
Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông); Phổ thông thoại (lời nói chung của tiếng Trung Quốc); lời nói thông thường
塑料普通话sù liào pǔ tōng huà
(khẩu ngữ) tiếng Phổ thông Trung Quốc nói với giọng địa phương nặng