Kết quả tra từ “逐渐”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逐渐zhú jiàn
dần dần
逐渐废弃zhú jiàn fèi qì
dần dần từ bỏ
逐渐增加zhú jiàn zēng jiā
tăng dần dần; tích lũy