Kết quả cho “逆流”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ngược dòng; dòng chảy ngược; dòng phản lưu; nghĩa bóng: khuynh hướng phản động; đi ngược xu thế
đi ngược về nguồn
chèo thuyền ngược dòng; (nghĩa bóng) đi ngược dòng
dòng chảy ngược xích đạo