Kết quả tra từ “远航”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
远航yuǎn háng
di chuyển một quãng đường dài bằng đường biển hoặc hàng không; hành trình; chuyến bay đường dài
扬帆远航yáng fān yuǎn háng
giương buồm viễn du; (nghĩa bóng) thực hiện sứ mệnh lớn