Kết quả tra từ “近亲”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
近亲jìn qīn
họ hàng gần; quan hệ gần gũi
近亲繁殖jìn qīn fán zhí
giao phối cận huyết
近亲交配jìn qīn jiāo pèi
giao phối cận huyết