Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “达尔文”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
达尔文Dá ěr wén

Charles Darwin (1809-1882), nhà sinh vật học người Anh và là tác giả của "Nguồn gốc các loài" 物種起源|物种起源[Wu3 zhong3 Qi3 yuan2]; Darwin, thủ phủ…

Cụm từ
达尔文港Dá ěr wén gǎng

Thành phố Darwin, thủ phủ của Bắc Úc, Australia

Cụm từ
达尔文学说Dá ěr wén xué shuō

Thuyết Darwin

Cụm từ
达尔文学徒Dá ěr wén xué tú

Người theo thuyết Darwin

Cụm từ
达尔文主义Dá ěr wén zhǔ yì

Thuyết Darwin

Cụm từ
社会达尔文主义shè huì Dá ěr wén zhǔ yì

chủ nghĩa Darwin xã hội

Cụm từ