Kết quả tra từ “较差”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
较差jiào chà
bình thường; khá kém; không đặc biệt tốt
日较差rì jiào chā
biên độ dao động hàng ngày (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)
年较差nián jiào chā
biên độ hằng năm (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)