Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “较差”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
较差jiào chà

bình thường; khá kém; không đặc biệt tốt

Cụm từ
日较差rì jiào chā

biên độ dao động hàng ngày (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)

Cụm từ
年较差nián jiào chā

biên độ hằng năm (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)

Cụm từ