Kết quả tra từ “转行”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转行zhuǎn háng
đổi nghề
旋转行李传送带xuán zhuǎn xíng li chuán sòng dài
băng chuyền hành lý