Kết quả cho “蹩”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khập khiễng; bong gân (mắt cá chân hoặc cổ tay); di chuyển cẩn thận, như thể tránh nguy hiểm; chạy vội
kém chất lượng; tồi tệ; tệ hại; khập khiễng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khập khiễng; bong gân (mắt cá chân hoặc cổ tay); di chuyển cẩn thận, như thể tránh nguy hiểm; chạy vội
kém chất lượng; tồi tệ; tệ hại; khập khiễng