Kết quả tra từ “蹑脚”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蹑脚niè jiǎo
đi rón rén để không gây tiếng động
蹑脚跟niè jiǎo gēn
đi một cách cẩn thận để không gây tiếng động
蹑脚根niè jiǎo gēn
biến thể của 躡腳跟|蹑脚跟[nie4 jiao3 gen1]
蹑手蹑脚niè shǒu niè jiǎo
đi nhẹ nhàng trên đầu ngón chân (thành ngữ)