Kết quả cho “蹑脚”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đi rón rén để không gây tiếng động
biến thể của 躡腳跟|蹑脚跟[nie4 jiao3 gen1]
đi một cách cẩn thận để không gây tiếng động
đi nhẹ nhàng trên đầu ngón chân (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đi rón rén để không gây tiếng động
biến thể của 躡腳跟|蹑脚跟[nie4 jiao3 gen1]
đi một cách cẩn thận để không gây tiếng động
đi nhẹ nhàng trên đầu ngón chân (thành ngữ)